nhắp mắt

Học thuật
Thân thiện
nhắp mắt

Một em bé nhắp mắt trên chiếc võng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chợp mắt, ngủ một lát ngắn: Hành động ngủ trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường không sâu giấc. Nghĩa này thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả việc không thể ngủ được chút nào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ nằm nghỉ, nhắp mắt một lúc rồi lại dậy. (Ông cụ nằm nghỉ, chợp mắt một lúc rồi lại dậy.)
    • Lo lắng quá, tôi nhắp mắt không được cả đêm. (Lo lắng quá, tôi không chợp mắt được cả đêm.)
    • Tiếng ồn bên ngoài khiến anh ấy không thể nhắp mắt. (Tiếng ồn bên ngoài khiến anh ấy không thể chợp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không nhắp mắt được": một cụm cố định diễn tả trạng thái mất ngủ hoàn toàn, không ngủ được chút nào.
    • cơn đau, bệnh nhân không nhắp mắt được suốt đêm. ( cơn đau, bệnh nhân không chợp mắt được chút nào suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chợp mắt (động từ): Có nghĩa tương tự "nhắp mắt", chỉ giấc ngủ ngắn.
    • Tôi chỉ chợp mắt được nửa tiếng. (Tôi chỉ ngủ được một giấc ngắn nửa tiếng.)
  • Nhắm mắt (động từ): Hành động khép mắt lại. Khác với "nhắp mắt", "nhắm mắt" không nhất thiết hàm ý về giấc ngủ.
    • ấy nhắm mắt lại để suy nghĩ. ( ấy nhắm mắt lại để suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chợp mắt: Ngủ một giấc ngắn.
  • Thiu thiu ngủ: Trạng thái nửa thức nửa ngủ, ngủ không sâu.
Thành ngữ liên quan
  • "Một giấc chưa nhắp mắt": Thành ngữ này nhấn mạnh một khoảng thời gian rất ngắn, thậm chí không đủ để chợp mắt.
    • Anh ta đi một giấc chưa nhắp mắt đã đến nơi. (Anh ta đi một quãng đường rất nhanh, thời gian ngắn đến mức chưa kịp chợp mắt đã đến nơi.)
nhắp mắt

Một em bé nhắp mắt trên chiếc võng.

  1. Chợp ngủ: Nằm mãi không nhắp mắt được.